Lý thuyết KTPL 10 Bài 19: Đặc điểm, cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam
1. Cấu trúc của hệ thống chính trị Việt Nam
– Hệ thống chính trị nước ta là một thể thống nhất, bao gồm nhiều tổ chức, cơ quan có mối quan hệ chặt chẽ, hoạt động vì mục tiêu phát huy quyền làm chủ của nhân dân.
– Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng duy nhất giữ vai trò lãnh đạo toàn diện đối với Nhà nước và xã hội.
Ví dụ: Đảng đưa ra các nghị quyết phát triển kinh tế số, từ đó chỉ đạo Nhà nước xây dựng các chương trình hành động cụ thể.
– Nhà nước CHXHCN Việt Nam là thiết chế tổ chức thực hiện quyền lực của nhân dân, thay mặt nhân dân điều hành và quản lý mọi hoạt động trong xã hội.
Ví dụ: Quốc hội ban hành Luật Bảo vệ môi trường, Chính phủ triển khai thực hiện và giám sát việc thực thi.
– Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cùng các tổ chức chính trị – xã hội giữ vai trò cầu nối giữa nhân dân với Đảng và Nhà nước, đại diện, chăm lo, bảo vệ lợi ích hợp pháp của các tầng lớp nhân dân.
📌 Ví dụ: Công đoàn tổ chức đối thoại giữa người lao động và doanh nghiệp để bảo vệ quyền lợi người lao động.
2. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam
a) Nguyên tắc bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam
Đảng không chỉ là thành viên của hệ thống chính trị mà còn là trung tâm lãnh đạo toàn bộ hệ thống. Sự lãnh đạo của Đảng được thể hiện bằng nhiều phương thức như chủ trương, nghị quyết, công tác cán bộ, kiểm tra giám sát,…
Ví dụ: Ban Chấp hành Trung ương Đảng ban hành nghị quyết về chuyển đổi năng lượng, chỉ đạo Chính phủ và các bộ ngành tổ chức thực hiện.
b) Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân
Hiến pháp 2013 quy định: “Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân…”. Nhân dân thực hiện quyền lực của mình thông qua việc bầu ra Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp.
Ví dụ: Người dân tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND các cấp để chọn ra người thay mặt mình quyết định những vấn đề trọng đại.
c) Nguyên tắc tập trung dân chủ
Nguyên tắc này đòi hỏi mọi quyết định trong hệ thống chính trị đều phải được tập thể thảo luận, thống nhất, tôn trọng nguyên tắc thiểu số phục tùng đa số, cá nhân phục tùng tổ chức.
Ví dụ: Một chính sách giáo dục mới được thảo luận tập thể tại Quốc hội và thông qua bằng biểu quyết đa số.
d) Nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa
Tất cả tổ chức, cá nhân trong hệ thống chính trị phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, tôn trọng và thi hành nghiêm chỉnh các quy định của Hiến pháp và pháp luật.
Ví dụ: Một Ủy ban nhân dân xã phải thực hiện đúng các quy trình theo Luật Đất đai khi thu hồi đất, nếu vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định.
3. Đặc điểm cơ bản của hệ thống chính trị Việt Nam
a) Tính chất nguyên chính trị
Việt Nam chỉ có một đảng duy nhất – Đảng Cộng sản Việt Nam – giữ vai trò lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị và xã hội.
Ví dụ: Trong cuộc bầu cử Quốc hội, các ứng cử viên đều chịu sự giới thiệu và giám sát của Đảng.
b) Tính thống nhất
Hệ thống chính trị Việt Nam vận hành theo một thể thống nhất cả về tổ chức, mục tiêu và nguyên tắc hoạt động. Mỗi cơ quan đều phối hợp nhịp nhàng vì lợi ích quốc gia.
Ví dụ: Trong chương trình phòng chống dịch, Chính phủ, MTTQ và các đoàn thể cùng phối hợp triển khai hiệu quả các biện pháp hỗ trợ người dân.
c) Tính nhân dân
Tất cả các hoạt động của hệ thống chính trị đều hướng tới phục vụ nhân dân, lấy nhân dân làm trung tâm, và chịu sự kiểm tra, giám sát từ nhân dân.
Ví dụ: Cử tri tham gia tiếp xúc với đại biểu Quốc hội để góp ý kiến, phản ánh những vấn đề bức xúc của địa phương.
Sơ đồ tư duy KTPL 10 Bài 19: Đặc điểm, cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam


Để lại một bình luận