Lý thuyết KTPL 10 Bài 5: Ngân sách nhà nước
1. Khái niệm
Ngân sách nhà nước là toàn bộ số tiền Nhà nước thu vào và chi ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm), được lập kế hoạch rõ ràng và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định. Ngân sách này dùng để thực hiện các công việc của Nhà nước như xây trường, làm đường, bảo vệ an ninh, chăm sóc y tế,…
Ví dụ: Khi địa phương bạn được xây thêm trường học từ tiền của Nhà nước, thì đó là chi từ ngân sách nhà nước.
2. Đặc điểm của ngân sách nhà nước
– Mang tính pháp lý cao: Ngân sách nhà nước được lập và sử dụng theo đúng quy định của Luật Ngân sách nhà nước.
Ví dụ: Một địa phương không thể tự ý chi tiền từ ngân sách nếu chưa được cấp trên cho phép và không có trong kế hoạch được duyệt.
– Chỉ có Nhà nước mới được quyền thu và chi ngân sách: Các hoạt động tài chính công đều do cơ quan nhà nước quyết định.
Ví dụ: Việc thu thuế thu nhập cá nhân hoặc chi hỗ trợ người dân sau thiên tai đều do Nhà nước thực hiện.
– Hướng đến lợi ích chung của xã hội: Ngân sách không phục vụ lợi ích cá nhân mà để đảm bảo an sinh và phát triển xã hội.
Ví dụ: Việc miễn học phí cho học sinh nghèo là sử dụng ngân sách để giúp đỡ cộng đồng.
– Chia thành nhiều quỹ nhỏ theo từng mục đích chi tiêu: Tùy vào kế hoạch phát triển mà ngân sách được phân bổ cụ thể.
Ví dụ: Có quỹ riêng cho giáo dục, quỹ dành cho y tế, quỹ cho quốc phòng,… mỗi quỹ dùng cho mục đích khác nhau.
– Thu – chi theo nguyên tắc không hoàn trả trực tiếp: Người dân nộp thuế nhưng không nhận lại tiền mặt từ Nhà nước, mà nhận lại dưới dạng dịch vụ công.
Ví dụ: Bạn nộp thuế qua mua hàng hóa, nhưng nhận lại lợi ích qua việc được học trường công miễn phí hoặc đi trên đường do Nhà nước làm.
3. Vai trò của ngân sách nhà nước
– Tài trợ cho hoạt động của bộ máy nhà nước: Dùng để chi trả lương cho cán bộ, vận hành cơ quan nhà nước,…
Ví dụ: Tiền lương của giáo viên, bác sĩ, công an… đều được trả từ ngân sách.
– Định hướng phát triển sản xuất – kinh tế: Nhà nước dùng ngân sách để đầu tư vào các vùng cần phát triển.
Ví dụ: Đầu tư làm đường, xây trạm y tế ở vùng sâu vùng xa để thúc đẩy kinh tế địa phương.
– Giữ ổn định thị trường, kiểm soát lạm phát: Khi giá cả biến động mạnh, Nhà nước có thể dùng ngân sách để hỗ trợ ổn định.
Ví dụ: Nếu giá xăng tăng cao, Nhà nước có thể trợ giá tạm thời để giữ ổn định thị trường.
– Điều tiết thu nhập qua thuế và các quỹ công cộng: Hỗ trợ người nghèo, điều hòa chênh lệch giàu – nghèo.
Ví dụ: Người giàu đóng thuế cao hơn, người nghèo được cấp thẻ BHYT miễn phí từ ngân sách.
– Lập quỹ dự phòng để ứng phó khẩn cấp: Sẵn sàng dùng tiền khi có dịch bệnh, thiên tai, sự kiện bất ngờ.
– Ví dụ: Trong dịch COVID-19, Nhà nước đã chi tiền ngân sách để mua vaccine và hỗ trợ người thất nghiệp.
– Hỗ trợ hợp tác và hội nhập quốc tế: Dùng ngân sách để thúc đẩy quan hệ ngoại giao, thương mại với các nước khác.
Ví dụ: Nhà nước chi tiền tham gia hội chợ thương mại quốc tế để giới thiệu sản phẩm Việt Nam ra thế giới.
4. Quy định cơ bản về quyền và nghĩa vụ công dân trong thực hiện pháp luật ngân sách nhà nước
– Công dân có quyền:
+ Được hưởng dịch vụ công cộng và hỗ trợ từ ngân sách.
👉 Ví dụ: Học sinh được học miễn phí ở cấp tiểu học hoặc người dân được tiêm vaccine miễn phí.
+ Được biết thông tin và tham gia giám sát tài chính – ngân sách.
Ví dụ: Người dân có thể tham gia họp tổ dân phố để góp ý về kế hoạch sử dụng ngân sách xây dựng công trình công cộng.
– Công dân có nghĩa vụ:
+ Sử dụng ngân sách đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả.
Ví dụ: Một trường học được cấp tiền từ ngân sách để sửa lớp học phải dùng đúng vào việc sửa chữa, không được dùng sai mục đích.
+ Nộp thuế và các khoản theo luật định.
Ví dụ: Khi bạn mua hàng trong siêu thị, bạn đã đóng thuế giá trị gia tăng (VAT) – đó là một hình thức nộp ngân sách.
Sơ đồ tư duy KTPL 10 Bài 10: Ngân sách nhà nước


Để lại một bình luận