Thị trường lao động và việc làm là hai yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội nghề nghiệp của mỗi người. Hiểu rõ về cung – cầu lao động, các xu hướng tuyển dụng và cách nắm bắt cơ hội việc làm sẽ giúp chúng ta có sự chuẩn bị tốt hơn cho tương lai. Bài học này sẽ giúp các bạn học sinh lớp 11 có cái nhìn tổng quan về thị trường lao động, cũng như định hướng nghề nghiệp trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ!
Lý thuyết KTPL 11 Bài 5 Thị trường lao động và việc làm
1. Lao động và thị trường lao động
a. Khái niệm lao động
• Lao động là hoạt động sản xuất của con người nhằm tạo ra sản phẩm và dịch vụ phục vụ đời sống xã hội.
• Trong sản xuất, lao động là yếu tố đầu vào quan trọng, quyết định đến chi phí, năng suất và hiệu quả kinh doanh.
• Lao động là một bộ phận của dân số, có quyền được làm việc, hưởng lương và các lợi ích khác từ sự phát triển kinh tế.
• Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động là cá nhân làm việc theo hợp đồng lao động, được trả lương và chịu sự quản lý của người sử dụng lao động.
• Ví dụ: Một công nhân làm việc trong nhà máy sản xuất ô tô, nhận lương hàng tháng theo hợp đồng lao động.
b. Thị trường lao động
• Thị trường lao động là nơi diễn ra các giao dịch giữa người lao động (bên cung lao động) và doanh nghiệp (bên cầu lao động), thông qua các thỏa thuận về việc làm, tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc.
• Cấu trúc thị trường lao động bao gồm:
1. Cung lao động: Số lượng người có khả năng và mong muốn làm việc.
2. Cầu lao động: Nhu cầu tuyển dụng lao động của doanh nghiệp, tổ chức.
3. Giá cả sức lao động: Mức tiền công, tiền lương được thỏa thuận giữa hai bên.
• Để thị trường lao động hoạt động hiệu quả, cần có hệ thống luật pháp và chính sách bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia.
• Ví dụ: Các công ty đăng tin tuyển dụng trên các trang web việc làm, thu hút ứng viên và tiến hành phỏng vấn để tìm nhân sự phù hợp.
2. Việc làm và thị trường việc làm
• Việc làm: Là hoạt động tạo ra thu nhập và có ý nghĩa quan trọng đối với cá nhân, gia đình và xã hội.
• Thị trường việc làm: Là nơi cung cấp, tìm kiếm việc làm, giúp kết nối giữa người lao động và doanh nghiệp.
• Hai loại việc làm phổ biến:
o Việc làm chính thức: Có hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, phúc lợi đầy đủ.
o Việc làm không chính thức: Không có hợp đồng lao động, không có bảo hiểm, thường mang tính thời vụ.
• Thị trường việc làm hoạt động thông qua nhiều kênh như:
o Trung tâm giới thiệu việc làm.
o Hội chợ việc làm.
o Mạng lưới tuyển dụng trực tuyến.
o Các kênh truyền thông và mạng xã hội.
• Ví dụ: Một sinh viên tìm việc làm thêm qua ứng dụng tuyển dụng trực tuyến và được nhận vào làm nhân viên phục vụ tại quán cà phê.
3. Mối quan hệ giữa thị trường lao động và thị trường việc làm
• Hai thị trường này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động lẫn nhau.
• Thị trường việc làm là một bộ phận của thị trường lao động, giúp doanh nghiệp và người lao động tìm được đối tượng phù hợp.
• Khi nền kinh tế phát triển, nhu cầu tuyển dụng tăng, thị trường lao động sôi động và thị trường việc làm mở rộng.
• Nếu thị trường lao động có sự mất cân bằng giữa cung và cầu, tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường việc làm.
• Ví dụ: Khi ngành công nghệ phát triển, nhu cầu tuyển dụng kỹ sư phần mềm tăng, người học công nghệ thông tin có nhiều cơ hội việc làm hơn.
4. Xu hướng tuyển dụng lao động của thị trường
• Bốn xu hướng nổi bật:
1. Tăng nhu cầu lao động trên nền tảng công nghệ:
– Việc làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, thương mại điện tử, dịch vụ trực tuyến ngày càng phát triển.
– Ví dụ: Nhiều doanh nghiệp chuyển sang làm việc từ xa, tuyển dụng nhân sự online để tiết kiệm chi phí vận hành.
2. Chuyển dịch nghề nghiệp theo hướng phát triển kỹ năng mềm:
Không chỉ kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy sáng tạo cũng đóng vai trò quan trọng.
Ví dụ: Một nhân viên kinh doanh không chỉ cần kiến thức về sản phẩm mà còn phải có kỹ năng đàm phán, thương lượng.
3. Lao động giản đơn gặp nhiều khó khăn hơn:
– Công nghệ thay thế dần các công việc tay chân, lao động giản đơn dễ bị mất việc hoặc phải chuyển đổi nghề nghiệp.
– Ví dụ: Máy móc tự động thay thế công nhân trong các dây chuyền sản xuất, buộc họ phải học thêm kỹ năng mới.
4. Gia tăng lao động “phi chính thức”:
– Nhiều người làm việc tự do, không ký hợp đồng lao động, không có bảo hiểm xã hội.
– Ví dụ: Lái xe công nghệ, bán hàng online, dịch vụ shipper ngày càng phổ biến.
• Định hướng cho người lao động:
o Nắm bắt xu hướng thị trường, trau dồi kỹ năng nghề nghiệp.
o Định hướng rõ ràng về ngành nghề, tìm hiểu cơ hội việc làm phù hợp.
o Ví dụ: Một sinh viên muốn theo ngành marketing nên học thêm kỹ năng thiết kế, viết nội dung, phân tích dữ liệu để tăng cơ hội việc làm.
Sơ đồ tư duy KTPL 11 Bài 5 Thị trường lao động và việc làm


Để lại một bình luận